“pattern” in Indonesian
Definition
Một thiết kế, kiểu dáng lặp đi lặp lại hoặc cách xảy ra đều đặn của một sự việc, hành động. Từ này dùng cho cả mẫu trang trí và xu hướng lặp lại.
Usage Notes (Indonesian)
‘pattern’ được dùng trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn bài vở. Dùng với: 'behavior pattern', 'sleep pattern', 'áo có pattern'. Nói về thói quen thì dùng 'kiểu', về hoa văn thì dùng 'họa tiết', đừng nhầm với 'model' là bản sao/mẫu vật.
Examples
We're seeing the same pattern again: sales go up on weekends and drop on Mondays.
Chúng tôi lại thấy **kiểu** này: cuối tuần doanh số tăng, thứ hai lại giảm xuống.
This shirt has a blue pattern on it.
Cái áo này có **họa tiết** màu xanh.
I can see a pattern in the numbers.
Tôi thấy có **quy luật** trong các con số này.
Her sleep pattern changed after the trip.
Sau chuyến đi, **kiểu ngủ** của cô ấy thay đổi.
At first it felt random, but now there's a clear pattern to how they make decisions.
Ban đầu tưởng ngẫu nhiên, nhưng giờ đã có **kiểu** rõ ràng trong cách họ quyết định.
That kind of late-night scrolling can turn into a bad pattern if you're not careful.
Việc lướt điện thoại khuya kiểu này có thể thành **thói quen xấu** nếu không cẩn thận.