patsy” in Vietnamese

kẻ chịu trậnngười bị lừa

Definition

“Patsy” là người dễ bị lừa, bị lợi dụng hoặc bị đổ lỗi cho việc mình không làm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng không trang trọng, đôi khi mang ý xúc phạm. Không dùng như lời khen. 'Set up as a patsy' nghĩa là gài bẫy ai đó chịu tội thay.

Examples

Everyone thinks he’s tough, but he’s actually kind of a patsy.

Mọi người nghĩ anh ấy mạnh mẽ, nhưng thực ra anh ấy khá **người bị lừa**.

They set him up as the patsy, so no one would suspect them.

Họ gài anh ấy làm **kẻ chịu trận**, để không ai nghi ngờ mình.

Honestly, I was such a patsy to believe that story.

Thực sự, tôi quá **kẻ chịu trận** khi tin vào câu chuyện đó.

They made him the patsy for the whole problem.

Họ biến anh ấy thành **kẻ chịu trận** cho cả vấn đề.

Don't be a patsy—read the contract carefully.

Đừng làm **kẻ chịu trận** – hãy đọc kỹ hợp đồng.

She felt like a patsy after being lied to by her friend.

Cô ấy cảm thấy như một **kẻ chịu trận** sau khi bị bạn nói dối.