“patronizing” in Vietnamese
Definition
Nói chuyện hoặc cư xử như thể người khác kém thông minh hoặc kém quan trọng hơn mình, thường khiến người nghe cảm thấy bị xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, thể hiện thái độ khiến người khác cảm thấy bị hạ thấp. Thường dùng với các cụm như 'patronizing tone', 'patronizing attitude'. Không nên dùng để khen ai đó.
Examples
You don't have to use that patronizing voice; I understand perfectly well.
Bạn không cần dùng giọng **kẻ cả** như vậy đâu, tôi hiểu rất rõ mà.
Her advice sounded helpful, but it actually felt kind of patronizing.
Lời khuyên của cô ấy nghe thì hữu ích, nhưng thực ra lại khá **kẻ cả**.
His patronizing comments made everyone uncomfortable.
Những bình luận **kẻ cả** của anh ấy khiến mọi người thấy khó chịu.
Please don't be patronizing when you explain things to me.
Làm ơn đừng **kẻ cả** khi giải thích cho tôi.
She spoke in a patronizing tone to the students.
Cô ấy nói với học sinh bằng giọng **kẻ cả**.
I can't stand it when people get all patronizing just because they know a little more.
Tôi không chịu nổi khi ai đó trở nên **kẻ cả** chỉ vì họ biết nhiều hơn một chút.