patronize” in Vietnamese

nói chuyện với thái độ bề trênlàm khách quen

Definition

Nói với ai đó như thể họ kém thông minh hoặc không quan trọng, dễ gây khó chịu. Ngoài ra còn có nghĩa là thường xuyên mua hàng ở một cửa hàng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý tiêu cực, ví dụ 'Don't patronize me!'. Nghĩa 'làm khách quen' thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.

Examples

She tends to patronize people when she explains things, which annoys everyone.

Cô ấy thường **nói chuyện kiểu bề trên** khi giải thích, điều đó khiến mọi người khó chịu.

Please don't patronize me; I know what I'm doing.

Làm ơn đừng **nói chuyện với tôi kiểu bề trên**; tôi biết mình đang làm gì.

We always patronize the bakery on Main Street.

Chúng tôi luôn là **khách quen** của tiệm bánh trên phố Main.

It’s rude to patronize your classmates when they make mistakes.

**Nói chuyện bề trên** với bạn cùng lớp khi họ mắc lỗi là bất lịch sự.

Tourists like to patronize local markets when they travel.

Khách du lịch thường thích **mua sắm** ở các chợ địa phương khi đi du lịch.

“I wish you wouldn’t patronize me just because I’m new,” he said.

"Tôi ước bạn đừng **nói chuyện bề trên** chỉ vì tôi là người mới," anh ấy nói.