pathologist” in Vietnamese

bác sĩ giải phẫu bệnh

Definition

Bác sĩ giải phẫu bệnh là bác sĩ chuyên nghiên cứu bệnh bằng cách kiểm tra mô, máu hoặc các mẫu khác để hỗ trợ chẩn đoán.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ chuyên ngành y tế; bác sĩ giải phẫu bệnh thường làm việc trong phòng thí nghiệm, không tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân và hỗ trợ các bác sĩ khác chẩn đoán. Không nhầm với 'tâm lý học' hay 'sinh học'.

Examples

The pathologist examined the blood sample.

**Bác sĩ giải phẫu bệnh** đã kiểm tra mẫu máu.

A pathologist works in the hospital lab.

**Bác sĩ giải phẫu bệnh** làm việc tại phòng thí nghiệm bệnh viện.

Doctors ask the pathologist to check tissue samples.

Các bác sĩ nhờ **bác sĩ giải phẫu bệnh** kiểm tra mẫu mô.

After surgery, the removed tissue goes to the pathologist for analysis.

Sau phẫu thuật, mô được cắt bỏ sẽ được chuyển cho **bác sĩ giải phẫu bệnh** để phân tích.

The pathologist's report helped the doctors decide on the treatment.

Báo cáo của **bác sĩ giải phẫu bệnh** đã giúp các bác sĩ quyết định phương pháp điều trị.

It's rare for patients to meet the pathologist directly.

Bệnh nhân hiếm khi gặp **bác sĩ giải phẫu bệnh** trực tiếp.