“pathological” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bệnh tật hoặc do bệnh gây ra. Cũng có thể chỉ hành vi quá mức hoặc bất thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong y tế rất trang trọng, còn trong đời thường để nhấn mạnh sự bất thường (ví dụ: 'pathological liar'). Không dùng cho các trường hợp nhẹ.
Examples
The doctor studied the pathological changes in the tissue.
Bác sĩ đã nghiên cứu những thay đổi **bệnh lý** trong mô.
He is a pathological liar and cannot stop lying.
Anh ta là một kẻ nói dối **bệnh lý** và không thể ngừng nói dối.
The disease caused pathological symptoms throughout her body.
Căn bệnh gây ra các triệu chứng **bệnh lý** khắp cơ thể cô ấy.
Her fear of germs is almost pathological—she cleans everything twice.
Nỗi sợ vi trùng của cô ấy gần như **bệnh lý**—cô ấy lau dọn mọi thứ hai lần.
You should get help if your worry becomes pathological and affects your daily life.
Bạn nên tìm sự giúp đỡ nếu lo lắng của bạn trở nên **bệnh lý** và ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày.
His pathological need for approval makes him say yes to everything.
Nhu cầu được công nhận **bệnh lý** của anh ấy khiến anh ấy luôn đồng ý mọi thứ.