patching” in Vietnamese

sửa lỗicập nhật vá (phần mềm)

Definition

Sửa hoặc che lấp phần bị hỏng, thủng trên vật dụng như quần áo, tường hoặc phần mềm. Trong công nghệ, cũng dùng để nói việc cập nhật sửa lỗi phần mềm.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói sửa quần áo, vật liệu hay cập nhật phần mềm. Trong lĩnh vực IT, chỉ hành động cài đặt bản vá sửa lỗi. Đừng nhầm với 'matching' hoặc 'pitching'.

Examples

The workers are patching the holes in the road.

Công nhân đang **vá** các lỗ trên đường.

The IT team is patching the software to fix bugs.

Nhóm IT đang **cập nhật vá** phần mềm để sửa lỗi.

We spent the afternoon patching up the old fence in the garden.

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều **vá** hàng rào cũ trong vườn.

They have been patching security holes all week after the attack.

Họ đã **vá** các lỗ hổng bảo mật cả tuần sau cuộc tấn công.

Are you done patching things up with your friend after the argument?

Bạn đã **làm hòa** với bạn mình sau cuộc cãi nhau chưa?

He is patching his jeans with a blue cloth.

Anh ấy đang **vá** chiếc quần jeans bằng vải màu xanh.