“patch” in Vietnamese
Definition
Miếng vá là một mảnh nhỏ được dùng để che, sửa hoặc bảo vệ vật gì đó. Từ này cũng có thể chỉ một vùng nhỏ, hoặc một bản cập nhật phần mềm sửa lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
'Miếng vá' dùng cho quần áo là mảnh vải thật được đắp vào. Công nghệ: 'bản vá' là cập nhật sửa lỗi. 'Patch of grass' là vùng nhỏ. 'Patch things up' nghĩa là hàn gắn quan hệ.
Examples
She sewed a patch on her jeans.
Cô ấy đã may một **miếng vá** lên quần jean của mình.
The doctor put a patch on my arm.
Bác sĩ đã dán một **miếng dán** lên tay tôi.
There is a green patch behind the house.
Có một **vùng xanh** phía sau nhà.
Make sure you install the latest security patch.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã cài đặt **bản vá** bảo mật mới nhất.
We had a fight, but we patched things up the next day.
Chúng tôi đã cãi nhau, nhưng hôm sau đã **làm hòa** lại.
After weeks of rain, the sun finally broke through a patch of cloud.
Sau nhiều tuần mưa, mặt trời cuối cùng cũng ló ra qua một **khoảng mây**.