parting” in Vietnamese

sự chia taysự tách biệtngôi tóc

Definition

Parting có nghĩa là sự chia tay hoặc tạm biệt ai đó; cũng có thể chỉ đường ngôi trên tóc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Parting' trong nghĩa tạm biệt thường trang trọng hoặc văn học ('parting words'). Khi nói về tóc, dùng 'middle parting'. Không nhầm với 'party' (bữa tiệc).

Examples

We said our parting words at the airport.

Chúng tôi đã nói lời **chia tay** ở sân bay.

His hair has a straight parting down the middle.

Anh ấy để **ngôi** tóc thẳng giữa đầu.

After our parting, I felt very sad.

Sau **chia tay**, tôi cảm thấy rất buồn.

"This isn't goodbye forever," she said at our parting.

"Đây không phải tạm biệt mãi mãi," cô ấy nói khi **chia tay**.

Her parting gesture was a small wave from the window.

Cử chỉ **chia tay** của cô ấy là một cái vẫy nhỏ từ cửa sổ.

People often wish each other luck with parting words before big changes.

Mọi người thường chúc nhau may mắn bằng lời **chia tay** trước khi có thay đổi lớn.