“particularly” in Vietnamese
Definition
Dùng để nhấn mạnh một điều gì đó nổi bật hơn so với những điều khác hoặc thông thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trước tính từ, động từ hoặc cụm từ 'in particular'. Gần giống 'especially' nhưng có thể trang trọng hoặc cụ thể hơn.
Examples
I am particularly tired today.
Hôm nay tôi **đặc biệt** mệt.
This book is particularly useful for beginners.
Cuốn sách này **đặc biệt** hữu ích cho người mới bắt đầu.
She doesn't like cold weather, particularly in the morning.
Cô ấy không thích thời tiết lạnh, **đặc biệt** là vào buổi sáng.
I wasn't particularly hungry, so I just had a sandwich.
Tôi không **đặc biệt** đói nên chỉ ăn một cái bánh mì kẹp.
The movie was okay, but I didn't particularly enjoy the ending.
Bộ phim thì ổn, nhưng tôi không **đặc biệt** thích đoạn kết.
Nothing particularly exciting happened at work today.
Hôm nay ở nơi làm việc không có gì **đặc biệt** thú vị xảy ra.