particular” in Vietnamese

cụ thểđặc biệt (khác thường)kén chọn (về người)

Definition

Dùng khi nói về người, vật hoặc chi tiết cụ thể nào đó; cũng có thể để chỉ điều gì đó đặc biệt hay người có tính kén chọn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đứng trước danh từ: 'a particular reason', 'this particular book'. Sau động từ 'be' chỉ tính cách kén chọn: 'He's particular about food.' Không nên nhầm thành 'special'; thường chỉ nghĩa 'cụ thể'.

Examples

I need this particular book for class.

Tôi cần cuốn sách **cụ thể** này cho lớp học.

Is there any particular reason you're late?

Có lý do **cụ thể** nào khiến bạn đến trễ không?

She is very particular about her clothes.

Cô ấy rất **kén chọn** về trang phục của mình.

He's particular about how his coffee is made.

Anh ấy rất **kén chọn** cách pha cà phê của mình.

Nothing particular happened—we just stayed home and relaxed.

Không có gì **đặc biệt** xảy ra—chúng tôi chỉ ở nhà nghỉ ngơi.

I'm not looking for anything fancy—just this particular model.

Tôi không cần gì quá cầu kỳ—chỉ cần đúng **mẫu cụ thể** này thôi.