part” in Vietnamese

phần

Definition

Một đoạn hoặc mảnh riêng biệt nhưng thuộc về một tổng thể. Ngoài ra còn có nghĩa là vai diễn trong kịch hoặc chức năng trong hệ thống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi kèm với 'of' để chỉ một phần của tổng thể. Có thể dùng cho bộ phận máy móc ('car part'), vai diễn ('part trong vở kịch'), hoặc phân số. Không nhầm với 'party' (bữa tiệc).

Examples

I lost a part of my toy car.

Tôi đã làm mất một **phần** của chiếc ô tô đồ chơi.

She played the part of the princess in the school play.

Cô ấy đóng vai **phần** công chúa trong vở kịch ở trường.

This machine is missing a part and doesn't work.

Máy này thiếu một **phần** nên không hoạt động.

He’s just a small part of this big project.

Anh ấy chỉ là một **phần** nhỏ của dự án lớn này.

Can you fix the broken part on my bicycle?

Bạn có thể sửa **phần** bị hỏng trên xe đạp của tôi không?

The engine has many parts working together.

Động cơ có nhiều **phần** hoạt động cùng nhau.