paroled” in Vietnamese

được tha tù trước thời hạn

Definition

Được thả ra khỏi tù trước khi hết hạn tù, nhưng phải tuân thủ một số điều kiện và chịu sự giám sát.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, cải tạo. Luôn ở dạng bị động: ai đó được 'paroled'. Các cụm như 'on parole', 'parole officer' đều liên quan đến pháp luật.

Examples

She was paroled for good behavior.

Cô ấy đã được **tha tù trước thời hạn** vì có hạnh kiểm tốt.

He is being paroled next month.

Anh ấy sẽ được **tha tù trước thời hạn** vào tháng tới.

After being paroled, he had to check in with his parole officer every week.

Sau khi được **tha tù trước thời hạn**, anh ấy phải gặp cán bộ quản lý định kỳ mỗi tuần.

Not everyone who applies gets paroled; it depends on various factors.

Không phải ai nộp đơn cũng được **tha tù trước thời hạn**; điều này phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

He was paroled after serving five years in prison.

Anh ấy đã được **tha tù trước thời hạn** sau khi ở tù năm năm.

He violated the rules and was no longer paroled.

Anh ấy đã vi phạm quy định và không còn được **tha tù trước thời hạn** nữa.