“parlor” in Vietnamese
Definition
Parlor là phòng để tiếp khách trong nhà cũ hoặc trang trọng, hoặc một cửa hàng như "tiệm kem".
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này nghe cũ khi chỉ phòng khách, hiện nay thường dùng "phòng khách". Nhưng "parlor" vẫn hay thấy trong tên các tiệm như "ice cream parlor".
Examples
They invited us into the parlor for tea.
Họ mời chúng tôi vào **phòng khách** dùng trà.
There is a small ice cream parlor near my school.
Gần trường tôi có một **tiệm** kem nhỏ.
The old house has a front parlor and a dining room.
Ngôi nhà cũ có một **phòng khách** phía trước và một phòng ăn.
We ended up at a little parlor downtown that serves homemade pie.
Cuối cùng bọn tôi đến một **tiệm** nhỏ ở trung tâm thành phố, nơi có bánh pie nhà làm.
The realtor called it a parlor, but it’s basically just a living room.
Môi giới gọi đó là **phòng khách**, nhưng thực ra chỉ là phòng khách bình thường thôi.
That old hotel still has a piano in the parlor, which gives the place a vintage feel.
Khách sạn cũ đó vẫn còn một chiếc piano trong **phòng khách**, khiến nơi này có không khí cổ điển.