“parked” in Vietnamese
Definition
Khi một phương tiện (như xe) được để ở một chỗ và không di chuyển, gọi là đỗ. Cũng có thể nói cho vật gì đó được đặt ở một vị trí lâu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho xe: 'xe đỗ', 'đậu ngoài đường'. Đôi khi cũng nói ai đó “đỗ” ở đâu đó, nghĩa là ngồi/nằm lâu ở một chỗ (thân mật).
Examples
The car is parked in front of the house.
Chiếc xe hơi đang được **đỗ** trước nhà.
We parked near the school.
Chúng tôi đã **đỗ** xe gần trường.
A blue truck was parked outside the store.
Một chiếc xe tải xanh đã được **đỗ** ngoài cửa hàng.
He parked himself on the couch and turned on the TV.
Anh ấy **ngồi phịch xuống** ghế sofa rồi bật TV lên.
I think you're parked in my spot.
Tôi nghĩ bạn đang **đỗ** ở chỗ của tôi.
There was a van parked right across the driveway.
Có một chiếc xe van **đỗ** ngay trước lối vào.