“parish” in Vietnamese
Definition
Giáo xứ là một cộng đồng hoặc khu vực địa phương có nhà thờ và linh mục của riêng mình, thường dùng trong Kitô giáo. Ở một số nơi, từ này cũng chỉ một khu vực hành chính nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong hoàn cảnh Kitô giáo ('parish church', 'parish priest', 'parish council'). Không dùng cho tôn giáo khác.
Examples
She volunteers at different events in her parish.
Cô ấy tình nguyện ở nhiều sự kiện khác nhau trong **giáo xứ** của mình.
The parish has a beautiful old church.
**Giáo xứ** có một nhà thờ cổ tuyệt đẹp.
Our family goes to the parish every Sunday.
Gia đình tôi đến **giáo xứ** mỗi Chủ nhật.
The parish priest helps many people in our town.
Linh mục **giáo xứ** giúp đỡ nhiều người trong thị trấn của chúng tôi.
Many people in the parish know each other by name.
Nhiều người trong **giáo xứ** biết tên nhau.
After moving, it took us a while to join a new parish.
Sau khi chuyển nhà, chúng tôi mất một thời gian để gia nhập **giáo xứ** mới.