parenting” in Vietnamese

nuôi dạy con

Definition

Quá trình nuôi dưỡng, chăm sóc và giáo dục con cái trong suốt quá trình lớn lên của chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ dùng trong cả hoàn cảnh trang trọng và bình thường. Thường đi với 'parenting style', 'good parenting', 'single parenting'. Chỉ quá trình và kỹ năng nuôi dạy, không chỉ là vai trò bố/mẹ.

Examples

Parenting can be both joyful and challenging.

**Nuôi dạy con** vừa có thể vui vừa có thể khó khăn.

My parents had very different ideas about parenting when I was a kid.

Bố mẹ tôi có những quan điểm rất khác nhau về **nuôi dạy con** khi tôi còn nhỏ.

Single parenting requires a lot of patience and energy.

Làm **nuôi dạy con** đơn thân đòi hỏi rất nhiều kiên nhẫn và năng lượng.

Good parenting helps children feel safe and loved.

**Nuôi dạy con** tốt giúp trẻ cảm thấy an toàn và được yêu thương.

There are many different parenting styles.

Có rất nhiều kiểu **nuôi dạy con** khác nhau.

With all the books and advice out there, parenting can feel overwhelming at times.

Với rất nhiều sách và lời khuyên ngoài kia, **nuôi dạy con** đôi lúc cảm giác thật quá sức.