pardon” in Vietnamese

xin lỗitha thứ (pháp lý)thứ lỗi (lịch sự)

Definition

'Xin lỗi' dùng để lịch sự nhờ ai đó lặp lại lời vừa nói, xin lỗi vì một sai sót, hoặc tha thứ chính thức cho ai về một tội lỗi.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính lịch sự, dùng trong các tình huống cần nhã nhặn. “Xin lỗi” phổ biến, nhưng khi nhờ lặp lại nên dùng kèm cử chỉ lịch sự.

Examples

Pardon? I didn't hear what you said.

**Xin lỗi**? Tôi không nghe rõ bạn vừa nói gì.

She asked for a pardon for her mistake.

Cô ấy đã xin **tha thứ** cho lỗi lầm của mình.

The president granted him a full pardon.

Tổng thống đã ban cho anh ta một **ân xá** trọn vẹn.

Could you say that again? Pardon.

Bạn có thể nói lại không? **Xin lỗi**.

Oh, pardon me! I stepped on your foot.

Ôi, **xin lỗi**! Tôi dẫm lên chân bạn.

He was lucky to receive a pardon after so many years in prison.

Anh ấy may mắn nhận được **ân xá** sau nhiều năm tù.