“parcel” in Vietnamese
Definition
“Bưu kiện” là gói hàng được đóng gói để gửi qua bưu điện hoặc giao nhận. Từ này cũng có nghĩa là một mảnh đất riêng biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'Bưu kiện' dùng cho gói hàng gửi qua đường bưu điện. 'Mảnh đất' dùng trong lĩnh vực đất đai như 'một mảnh đất nhỏ'. 'Chia ra' có thể dịch là 'phân chia'.
Examples
She received a parcel from her friend in the mail.
Cô ấy nhận được một **bưu kiện** từ bạn mình qua đường bưu điện.
Please send this parcel to my office address.
Vui lòng gửi **bưu kiện** này đến địa chỉ văn phòng của tôi.
They bought a small parcel of land in the countryside.
Họ đã mua một **mảnh đất** nhỏ ở vùng nông thôn.
Could you check if my parcel has arrived yet?
Bạn có thể kiểm tra xem **bưu kiện** của tôi đã đến chưa?
The farm is divided into several parcels, each with a different crop.
Nông trại được chia thành nhiều **mảnh đất**, mỗi mảnh trồng một loại cây khác nhau.
If the parcel doesn’t fit in the mailbox, the courier will leave a note.
Nếu **bưu kiện** không vừa hộp thư, nhân viên giao sẽ để lại giấy báo.