“paramount” in Vietnamese
Definition
Quan trọng hơn tất cả những thứ khác; có mức độ ưu tiên hoặc quyền lực cao nhất.
Usage Notes (Vietnamese)
'Paramount' là từ trang trọng, thường gặp trong tài liệu học thuật hoặc chính thức, đặc biệt trong cụm 'of paramount importance.' Trong giao tiếp bình thường, dùng 'quan trọng nhất' sẽ tự nhiên hơn.
Examples
Safety is paramount in this laboratory.
An toàn là **tối quan trọng** trong phòng thí nghiệm này.
Good communication is paramount for teamwork.
Giao tiếp tốt là **tối quan trọng** cho làm việc nhóm.
Customer satisfaction is paramount to our company.
Sự hài lòng của khách hàng là **tối quan trọng** đối với công ty chúng tôi.
For parents, their children's well-being is always paramount.
Với cha mẹ, hạnh phúc của con cái luôn là **tối quan trọng**.
It's paramount that we meet the deadline on this project.
Việc hoàn thành đúng hạn dự án này là **tối quan trọng**.
Trust between partners is paramount if you want a healthy relationship.
Sự tin tưởng giữa các đối tác là **tối quan trọng** nếu muốn một mối quan hệ tốt.