“parallel” in Vietnamese
Definition
Song song là hai hoặc nhiều đường đi cùng hướng mà không bao giờ cắt nhau. Cũng có thể chỉ hai thứ tương đồng hoặc xảy ra cùng lúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng 'song song' cho toán học và hình học (‘đường thẳng song song’). Nghĩa trừu tượng dùng 'tương đồng' để nói về sự giống nhau. Đừng nhầm với 'vuông góc'.
Examples
Two parallel lines never meet.
Hai đường **song song** không bao giờ cắt nhau.
The two roads run parallel to each other.
Hai con đường này chạy **song song** với nhau.
Their ideas are parallel in many ways.
Ý tưởng của họ **tương đồng** trên nhiều phương diện.
There's a weird parallel between his story and mine.
Có một **tương đồng** lạ lùng giữa câu chuyện của anh ấy và tôi.
The trains run parallel to the river for miles.
Những chuyến tàu chạy **song song** với con sông trong nhiều dặm.
They started a parallel investigation to find the truth.
Họ bắt đầu một cuộc điều tra **song song** để tìm ra sự thật.