“parade” in Vietnamese
Definition
Diễu hành là sự kiện công cộng nơi người, xe cộ hay ban nhạc di chuyển theo đoàn trên một tuyến đường để ăn mừng hoặc trình diễn. Từ này cũng chỉ cuộc diễu binh trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này phổ biến cho các sự kiện vui như diễu hành ngày lễ, pride parade. Các cụm như 'watch a parade', 'parade route' thường gặp. Trong bối cảnh quân đội, mang ý trang nghiêm.
Examples
We watched the parade from the sidewalk.
Chúng tôi xem **diễu hành** từ vỉa hè.
The school band led the parade.
Ban nhạc trường dẫn đầu **diễu hành**.
There is a military parade every year in the capital.
Mỗi năm ở thủ đô đều có **diễu hành** quân sự.
If we leave now, we can still catch the parade downtown.
Nếu đi ngay bây giờ, chúng ta vẫn kịp xem **diễu hành** ở trung tâm.
The whole town turns out for the holiday parade.
Cả thị trấn đều tham gia **diễu hành** ngày lễ.
We grabbed coffee and found a good spot along the parade route.
Chúng tôi mua cà phê và tìm được chỗ đẹp dọc tuyến đường **diễu hành**.