“pappy” in Vietnamese
Definition
‘Pappy’ là cách gọi cha thân mật, thường mang sắc thái thân thiết, hơi xưa hoặc mang tính địa phương.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hoàn toàn thân mật, chỉ nên dùng với gia đình hoặc trong bối cảnh thân thiết. ‘Bố’, ‘ba’ là cách gọi phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày.
Examples
Hey, pappy, can you help me fix my bike?
Này, **ba nhỏ**, ba giúp con sửa xe đạp được không?
Pappy makes the best pancakes for breakfast.
**Ba nhỏ** làm bánh kếp ngon nhất cho bữa sáng.
Not everyone calls their father 'pappy', but it's special to our family.
Không phải ai cũng gọi cha là '**ba nhỏ**', nhưng đó là điều đặc biệt trong gia đình tôi.
My pappy loves fishing on the weekends.
Ba **nhỏ** của tôi rất thích đi câu cá vào cuối tuần.
I gave pappy a big hug before school.
Tôi đã ôm **ba nhỏ** thật chặt trước khi đến trường.
Whenever I was scared at night, I would call for pappy.
Mỗi khi tôi sợ vào ban đêm, tôi lại gọi **ba nhỏ**.