“papers” in Vietnamese
Definition
Tờ mỏng dùng để viết, in hoặc gói đồ. Thường nói tới các tài liệu, giấy tờ quan trọng như giấy tờ tùy thân, hồ sơ.
Usage Notes (Vietnamese)
'papers' thường nói tới hồ sơ hoặc giấy tờ tùy thân ('Show me your papers'). Trong trường, có thể là bài kiểm tra, bài tập ('exam papers'). 'paper' (không đếm được) chỉ chất liệu.
Examples
Please put the papers on my desk.
Làm ơn đặt những **giấy tờ** lên bàn của tôi.
The teacher gave us our papers today.
Hôm nay cô giáo đã phát lại **bài kiểm tra** cho chúng tôi.
He keeps his car papers in the glove box.
Anh ấy để **giấy tờ xe** trong hộp chứa đồ.
I can't finish the application without the right papers.
Tôi không thể hoàn thành đơn mà không có đúng **giấy tờ**.
She spent all night grading papers.
Cô ấy đã chấm **bài kiểm tra** suốt cả đêm.
Make sure you bring your papers to the interview.
Nhớ mang đầy đủ **giấy tờ** đến buổi phỏng vấn nhé.