pap” in Vietnamese

cháothứ nhạt nhẽo (về nội dung/văn bản)

Definition

‘Cháo’ là món ăn mềm, thường dành cho trẻ nhỏ hoặc người không nhai được. Ngoài ra, cũng có nghĩa là nội dung nhạt nhẽo, không giá trị như bài viết hay chương trình kém chất lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật khi nói về món ăn; nghĩa phê bình xuất hiện trong văn nói về bài báo, chương trình kém giá trị.

Examples

He called the movie nothing but pap.

Anh ấy cho rằng bộ phim đó chỉ là **thứ nhạt nhẽo**.

The baby ate some pap for breakfast.

Em bé ăn chút **cháo** vào bữa sáng.

She made apple pap for her sick grandmother.

Cô ấy nấu **cháo** táo cho bà ngoại đang bệnh.

Most of the articles in that magazine are just celebrity pap.

Phần lớn bài báo trong tạp chí đó chỉ là **thứ nhạt nhẽo** về người nổi tiếng.

He survived on bread and watery pap during the hard times.

Thời gian khó khăn, anh ấy sống nhờ bánh mì và **cháo** loãng.

Don’t waste your time reading that—it’s pure pap.

Đừng lãng phí thời gian đọc nó—chỉ là **thứ nhạt nhẽo** thôi.