“panties” in Vietnamese
Definition
Quần lót nữ là loại đồ lót mà phụ nữ hoặc bé gái mặc bên trong, che phần dưới cơ thể. Thường được làm từ vải mềm mại để tạo sự thoải mái.
Usage Notes (Vietnamese)
'quần lót nữ' chủ yếu dùng cho đồ lót nữ; trong sinh hoạt thường gọi 'đồ lót'. Trên quảng cáo hay có đi kèm mô tả như 'quần lót cotton', 'quần lót ren'.
Examples
These panties are made of cotton.
Những chiếc **quần lót nữ** này làm từ cotton.
She bought new panties at the store.
Cô ấy đã mua **quần lót nữ** mới ở cửa hàng.
She packed extra panties for the trip.
Cô ấy đã chuẩn bị thêm **quần lót nữ** cho chuyến đi.
I need to do laundry—I’m almost out of clean panties.
Tôi cần giặt đồ—gần hết sạch **quần lót nữ** rồi.
The website sells comfortable panties in all sizes.
Trang web bán **quần lót nữ** thoải mái đủ mọi kích cỡ.
In the ad, they called them seamless panties.
Trong quảng cáo, họ gọi đó là **quần lót nữ** liền không đường may.