“pansy” in Indonesian
Definition
Hoa pansy là một loài hoa nhiều màu trong vườn. Trong ngữ cảnh xúc phạm, nó chỉ người đàn ông bị cho là yếu đuối, thiếu nam tính.
Usage Notes (Indonesian)
Từ chỉ hoa thì phổ thông, phổ biến trong làm vườn. Nghĩa xúc phạm mang tính miệt thị, không nên dùng trong giao tiếp nhã nhặn.
Examples
The pansy has purple and yellow petals.
**Hoa pansy** có cánh hoa màu tím và vàng.
We planted pansies in the garden.
Chúng tôi đã trồng **hoa pansy** trong vườn.
A pansy is easy to grow and needs sunlight.
**Hoa pansy** dễ trồng và cần ánh nắng mặt trời.
You can see wild pansies blooming in early spring.
Bạn có thể thấy **hoa pansy** mọc dại nở vào đầu mùa xuân.
She bought a bunch of pansies for her balcony.
Cô ấy mua một bó **hoa pansy** cho ban công của mình.
Don't be such a pansy when it's just a little cold!
Trời chỉ hơi lạnh thôi, đừng làm **người yếu đuối** như vậy!