panicked” in Vietnamese

hoảng loạnhoảng sợ

Definition

Cảm thấy hoặc thể hiện sự sợ hãi bất ngờ, khiến khó suy nghĩ hay hành động bình tĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho người ('Tôi hoảng loạn', 'Cô ấy hoảng loạn...'), diễn tả nỗi sợ đột ngột, thường mất kiểm soát, mạnh hơn 'lo lắng'.

Examples

I panicked during the test and forgot the answers.

Tôi **hoảng loạn** trong lúc làm bài kiểm tra và quên hết đáp án.

We all panicked for a second when the lights went out.

Tất cả chúng tôi đều **hoảng loạn** một lúc khi mất điện.

Don’t worry, I panicked, but then I found the phone in my bag.

Đừng lo, tôi **hoảng loạn** nhưng sau đó đã tìm thấy điện thoại trong túi.

She panicked when she lost her keys at night.

Cô ấy **hoảng loạn** khi làm mất chìa khóa vào ban đêm.

He panicked when he saw the fire.

Anh ấy **hoảng loạn** khi nhìn thấy đám cháy.

She realized she panicked over nothing after everything turned out fine.

Sau khi mọi chuyện ổn thỏa, cô ấy nhận ra mình **hoảng loạn** vô ích.