pan” in Vietnamese

chảo

Definition

Chảo là dụng cụ kim loại dùng để nấu ăn trên bếp hay trong lò nướng, thường có miệng rộng và nhiều loại có độ sâu khác nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chảo' thường dùng cho loại chảo rán. Nếu muốn nói loại khác, nên chỉ rõ như 'nồi', 'khuôn nướng', v.v. Không dùng 'pan' cho nghĩa động từ.

Examples

Put the eggs in the pan.

Đập trứng vào **chảo** đi.

This pan is very hot.

**Chảo** này rất nóng.

We need a bigger pan for the soup.

Chúng ta cần một **nồi/chảo** lớn hơn để nấu súp.

I left the pan on the stove, and now everything smells burnt.

Tôi để quên **chảo** trên bếp nên giờ mọi thứ đều bị khét mùi.

Can you hand me that pan by the sink?

Lấy giúp mình cái **chảo** cạnh bồn rửa được không?

This recipe works best in a cast-iron pan.

Món ăn này ngon nhất khi nấu trong **chảo** gang.