“pals” in Vietnamese
Definition
Từ thân mật dùng để chỉ bạn bè, đặc biệt là người thân thiết và dễ gần.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên sử dụng trong giao tiếp thân mật, không phù hợp với văn bản trang trọng. Gọi người lạ là 'pal' đôi khi có thể gây hiểu lầm, nghe không thân thiện hoặc mỉa mai.
Examples
My pals are coming over after school.
Các **bạn** của tôi sẽ đến nhà sau giờ học.
She went to the park with her pals.
Cô ấy đi công viên với các **bạn** của mình.
We have been pals for years.
Chúng tôi đã là **bạn** bè nhiều năm rồi.
A few old pals from college showed up at the reunion.
Một vài **bạn** cũ đại học đã xuất hiện ở buổi họp mặt.
He spent the weekend hanging out with his fishing pals.
Anh ấy đã dành cuối tuần bên các **bạn** câu cá của mình.
They started as work pals, but now they're like family.
Ban đầu họ là **bạn** ở chỗ làm, giờ thì như gia đình.