pale” in Vietnamese

nhợt nhạtnhạt

Definition

Khi ai đó trông nhợt nhạt, nghĩa là da hoặc mặt họ nhạt hơn bình thường, thường do mệt mỏi, ốm hoặc sợ hãi. 'Pale' còn dùng để chỉ màu sắc nhạt, không đậm.

Usage Notes (Vietnamese)

'look' và 'go' đi kèm rất phổ biến: 'Bạn trông nhợt nhạt', 'Cô ấy tái mặt khi nghe tin'. Với màu sắc, hay gặp 'nhạt xanh', 'nhạt hồng'. Không nên nhầm 'pale' với 'light' thông thường; 'pale' thường gợi sự yếu, mất sức sống.

Examples

He painted the room pale blue.

Anh ấy sơn phòng màu xanh **nhạt**.

Are you okay? You look a little pale.

Bạn ổn chứ? Trông bạn hơi **nhợt nhạt**.

By the end of winter, everyone looks a bit pale.

Cuối mùa đông, ai cũng trông có vẻ **nhợt nhạt**.

I love pale colors in the bedroom—they feel calm.

Tôi thích màu **nhạt** trong phòng ngủ—chúng tạo cảm giác bình yên.

You look pale today.

Hôm nay bạn trông hơi **nhợt nhạt**.

She went pale when she heard the news.

Nghe tin đó, cô ấy **tái nhợt** đi.