“pal” in Vietnamese
bạnbạn thân
Definition
“Pal” chỉ một người bạn thân thiết, thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này rất thân mật, dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi gọi trực tiếp: 'Cảm ơn nhé, pal.' Tuỳ vào cách nói, có thể mang ý đùa cợt hoặc thân thiết.
Examples
Don't worry, he's a pal of mine.
Đừng lo, anh ấy là **bạn** của tôi mà.
Nice try, pal, but I'm not paying for that.
Hay lắm, **bạn** à, nhưng tôi không trả tiền đâu.
Tom is my pal from school.
Tom là **bạn** cùng trường của tôi.
She went to the park with her pal.
Cô ấy đi công viên với **bạn** của mình.
Thanks for your help, pal.
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, **bạn** nhé.
I ran into an old pal at the station this morning.
Sáng nay tôi gặp lại một **bạn** cũ ở ga.