“painfully” in Vietnamese
Definition
Diễn tả điều gì gây đau đớn về thể chất hoặc tinh thần, hoặc điều gì đó rất khó chịu, khó trải qua.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cả cho đau về thể chất lẫn tinh thần, hoặc để nhấn mạnh sự chậm, khó xử, hoặc một tính chất cực đoan (như 'painfully obvious' nghĩa là cực kỳ rõ ràng).
Examples
It's painfully obvious he doesn't want to be here.
Rõ ràng **một cách đau đớn** là anh ấy không muốn ở đây.
She is painfully shy at parties and barely speaks to anyone.
Cô ấy **cực kỳ** nhút nhát ở các buổi tiệc và hầu như không nói chuyện với ai.
She walked painfully after twisting her ankle.
Cô ấy đi **một cách đau đớn** sau khi bị trật mắt cá chân.
He smiled painfully, trying to hide his sadness.
Anh ấy **miễn cưỡng** mỉm cười, cố che giấu nỗi buồn.
The homework was painfully difficult for her.
Bài tập về nhà **cực kỳ** khó đối với cô ấy.
The meeting moved painfully slow, and I kept checking the time.
Cuộc họp diễn ra **cực kỳ** chậm, tôi cứ phải nhìn đồng hồ.