paged” in Vietnamese

gọi qua máy nhắn tingọi qua loa

Definition

Liên lạc hoặc gọi ai đó bằng máy nhắn tin hoặc bằng loa công cộng, thường để nhắc họ đến đâu đó hoặc gọi lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp ở bệnh viện, văn phòng hoặc sân bay. Không dùng thay thế cho 'gọi' thông thường. Chủ yếu dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc thông báo công cộng.

Examples

They paged me because my phone was off.

Họ đã **gọi máy nhắn tin** cho tôi vì điện thoại tôi tắt.

If you can't find me, just get me paged.

Nếu tìm không thấy tôi, cứ bảo họ **gọi qua loa**.

I was paged to the front desk yesterday afternoon.

Hôm qua buổi chiều tôi đã được **gọi ra quầy lễ tân**.

The doctor was paged during the meeting.

Bác sĩ đã được **gọi qua máy nhắn tin** trong cuộc họp.

She paged her assistant for help.

Cô ấy đã **gọi qua máy nhắn tin** cho trợ lý để nhờ giúp đỡ.

My father was paged at the airport.

Bố tôi đã được **gọi qua loa** ở sân bay.