paddy” in Vietnamese

ruộng lúa

Definition

Ruộng lúa là một cánh đồng ngập nước được dùng để trồng lúa. Thỉnh thoảng từ này cũng chỉ hạt lúa còn vỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho trồng lúa nước, không dùng cho các loại ruộng khác. 'Ruộng lúa' phổ biến hơn 'hạt lúa còn vỏ'.

Examples

Water covers the paddy to help the rice grow.

Nước phủ đầy **ruộng lúa** để lúa phát triển.

The village has many paddies along the river.

Làng có nhiều **ruộng lúa** dọc theo sông.

After the rain, the paddy was full of water and frogs.

Sau cơn mưa, **ruộng lúa** đầy nước và ếch.

Rice harvested from the paddy still needs to be processed before eating.

Lúa thu hoạch từ **ruộng lúa** cần được chế biến trước khi ăn.

Tourists love taking photos of the green paddies at sunset.

Du khách thích chụp ảnh **ruộng lúa** xanh vào lúc hoàng hôn.

Farmers work in the paddy all day during planting season.

Nông dân làm việc trên **ruộng lúa** suốt cả ngày trong mùa cấy.