padded” in Vietnamese

có lótcó đệmbị thêm thắt (văn bản)

Definition

Được lót hoặc phủ bằng vật liệu mềm để tạo sự thoải mái, bảo vệ hoặc tăng hình dáng; cũng có thể dùng cho văn bản bị chèn thêm nội dung không cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho quần áo ('padded jacket'), vật dụng ('padded seat') và văn bản ('padded report'). Với đồ vật thì mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, còn với văn bản thì hơi tiêu cực, ám chỉ nội dung bị thêm thắt không cần thiết.

Examples

She wore a padded jacket to stay warm.

Cô ấy mặc áo khoác **có lót** để giữ ấm.

The baby sleeps in a padded crib for safety.

Em bé ngủ trong cũi **có lót** để an toàn.

The helmet is padded inside for comfort.

Bên trong mũ bảo hiểm **có lót** mềm để tạo sự thoải mái.

The actor wore a padded suit to look bigger.

Diễn viên mặc bộ đồ **có đệm** để trông to lớn hơn.

I prefer shoes with padded soles for walking long distances.

Tôi thích đi giày có đế **có lót** khi đi bộ đường dài.

Her story sounded a bit padded with unnecessary details.

Câu chuyện của cô ấy nghe có vẻ **bị thêm thắt** chi tiết không cần thiết.