packing” in Vietnamese

đóng góisắp xếp hành lý

Definition

Việc xếp quần áo hoặc đồ đạc vào vali, hộp hay thùng để chuẩn bị đi du lịch, chuyển nhà hoặc gửi hàng. Ngoài ra, còn chỉ vật liệu hoặc cách đóng gói bảo vệ hàng hóa bên trong.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi chuẩn bị du lịch: 'làm packing', 'đóng gói xong'. Trong vận chuyển, 'packing' là lớp bảo vệ hoặc cách sắp xếp hàng. Không nhầm với 'package' là bưu kiện.

Examples

I am packing my clothes for the trip.

Tôi đang **đóng gói** quần áo cho chuyến đi.

The packing took all morning.

Việc **đóng gói** mất cả buổi sáng.

Good packing keeps the glasses safe.

**Đóng gói** tốt giúp ly thủy tinh an toàn.

I'm still packing, so I might be a little late.

Tôi vẫn đang **đóng gói**, nên có thể sẽ đến trễ một chút.

Can you help me with the packing before we move?

Bạn có thể giúp tôi **đóng gói** trước khi chúng ta chuyển nhà không?

The store needs better packing for online orders.

Cửa hàng cần **đóng gói** tốt hơn cho đơn hàng online.