“packet” in Vietnamese
Definition
Một vật nhỏ đựng một lượng gì đó, như gói đường hoặc bánh. Trong tin học, là đơn vị dữ liệu truyền đi trên mạng.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Anh-Anh dùng 'a packet of crisps', còn tiếng Anh-Mỹ là 'bag of chips'. Trong tin học, 'packet loss' là mất dữ liệu. 'Cost a packet' nghĩa là rất đắt.
Examples
Can you grab me a packet of sugar from the shelf?
Bạn lấy giúp tôi một **gói** đường từ trên kệ được không?
He opened a packet of biscuits and offered me one.
Anh ấy mở một **gói** bánh quy và mời tôi một cái.
The seeds come in a small packet with planting instructions.
Hạt giống được đựng trong một **gói nhỏ** kèm hướng dẫn trồng.
High packet loss on the network is causing the video call to freeze.
Mất **gói dữ liệu** cao trên mạng khiến cuộc gọi video bị đứng hình.
That new car must have cost them a packet.
Chiếc xe mới đó chắc phải tốn của họ một **khoản lớn**.
She always keeps a packet of tissues in her bag — just in case.
Cô ấy luôn để một **gói** khăn giấy trong túi — phòng khi cần.