packed” in Vietnamese

đông nghịtchật kínnhồi nhét

Definition

Rất đầy, không còn chỗ trống. Có thể nói về nơi đông người, vật thể, hoặc lịch trình kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng sau 'be': 'Xe buýt đông nghịt.' Dùng cho nơi đông người, đồ vật đầy, hoặc lịch trình dày đặc. Nên phân biệt với động từ 'đóng gói'.

Examples

The bus was packed this morning.

Sáng nay xe buýt **đông nghịt**.

My bag is packed for the trip.

Túi của tôi đã **được nhồi đầy** cho chuyến đi.

The box was packed with books.

Chiếc hộp đã **chật kín** sách.

This café gets packed around lunchtime.

Quán cà phê này **đông nghịt** vào giờ trưa.

I can't go out tonight—my day is already packed.

Tôi không thể ra ngoài tối nay—ngày của tôi đã **kín lịch** rồi.

By the time we arrived, the stadium was packed with fans.

Khi chúng tôi đến nơi, sân vận động đã **chật kín** người hâm mộ.