pack” in Vietnamese

đóng góixếp

Definition

Đặt đồ vật vào túi, hộp hoặc va-li để mang đi, cất giữ hoặc gửi đi. Ngoài ra còn dùng để chỉ việc làm cho một nơi trở nên đầy chật vật.

Usage Notes (Vietnamese)

'pack a bag', 'pack a box', 'pack for a trip' thường dùng khi chuẩn bị đi đâu đó. Trong 'The room was packed' nghĩa là đầy kín, khác với nghĩa chính khi là động từ này.

Examples

I need to pack my suitcase tonight.

Tối nay tôi cần **đóng gói** va-li của mình.

She packed the books in a box.

Cô ấy đã **đóng gói** sách vào một cái hộp.

We pack lunch every day for school.

Chúng tôi **đóng gói** bữa trưa mỗi ngày cho trường học.

Don't forget to pack a charger this time.

Đừng quên **đóng gói** bộ sạc lần này nhé.

I always pack light when I travel.

Tôi luôn **đóng gói** nhẹ khi đi du lịch.

We somehow packed five people into one car.

Chúng tôi đã **nhét** được 5 người vào một chiếc xe.