ow” in Vietnamese

áái

Definition

Từ cảm thán dùng khi ai đó bị đau đột ngột. Đây là phản xạ tự nhiên khi bị đau.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong văn nói. Thường dùng riêng lẻ hoặc đầu câu như 'Ow, đau quá.' Chủ yếu dùng để chỉ đau về thể chất.

Examples

Ow! I hit my hand on the table.

**Ái**! Tôi va tay vào bàn.

Ow, my foot hurts.

**Á**!, chân tôi đau quá.

She said, "Ow! That is hot!"

Cô ấy nói: "**Á**! Nóng quá!"

Ow, watch it — you stepped on my toe.

**Á**! Cẩn thận — bạn dẫm lên ngón chân tôi rồi.

Ow, that shot was not fun at all.

**Á**, mũi tiêm đó không dễ chịu chút nào.

I heard him say "ow" when he bumped his head.

Tôi nghe thấy anh ấy nói "**ái**" khi bị đập đầu.