overthrow” in Vietnamese

lật đổném quá xa (trong thể thao)

Definition

Loại bỏ ai đó khỏi quyền lực, thường là lãnh đạo hoặc chính phủ, thường bằng vũ lực. Trong thể thao, chỉ việc ném bóng quá xa đích.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết dùng trong chính trị: 'lật đổ chính phủ'. Khi dùng cho thể thao, chỉ việc ném bóng quá mạnh hoặc quá xa khỏi đồng đội.

Examples

The army tried to overthrow the president.

Quân đội đã cố gắng **lật đổ** tổng thống.

He accidentally overthrew the ball, and his teammate missed it.

Anh ấy vô tình **ném quá xa** quả bóng và đồng đội bỏ lỡ.

The rebels plotted for years to finally overthrow the monarchy.

Quân nổi dậy đã lên kế hoạch trong nhiều năm để cuối cùng **lật đổ** chế độ quân chủ.

People wanted to overthrow the corrupt government.

Người dân muốn **lật đổ** chính phủ tham nhũng.

If you overthrow the first baseman, the runner will score.

Nếu bạn **ném quá xa** người ở vị trí một, người chạy sẽ ghi điểm.

Rumors spread quickly that a secret group planned to overthrow the king.

Tin đồn lan nhanh rằng một nhóm bí mật định **lật đổ** nhà vua.