“overrated” in Vietnamese
Definition
Được cho là tốt, quan trọng hoặc có giá trị hơn thực tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp thân mật khi bày tỏ ý kiến cá nhân về phim, nhà hàng hoặc người nổi tiếng; không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc với con người.
Examples
I think that movie is overrated.
Tôi nghĩ bộ phim đó **được đánh giá quá cao**.
Many people say sushi is overrated.
Nhiều người nói sushi **được đánh giá quá cao**.
That restaurant is really overrated.
Nhà hàng đó thật sự **được đánh giá quá cao**.
Honestly, I find that famous singer kind of overrated.
Thật lòng, tôi thấy ca sĩ nổi tiếng đó khá **được đánh giá quá cao**.
The new phone got great reviews, but I think it's a bit overrated.
Chiếc điện thoại mới được đánh giá rất cao, nhưng tôi nghĩ nó hơi **được đánh giá quá cao**.
I know everyone loves it, but this brand is honestly overrated in my opinion.
Tôi biết ai cũng thích nó, nhưng theo ý kiến của tôi, thương hiệu này thật sự **được đánh giá quá cao**.