“overlooking” in Vietnamese
Definition
'Overlooking' có thể là hành động nhìn ra từ trên cao (như một căn phòng nhìn ra biển) hoặc bỏ qua, không chú ý đến điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Khi nhắc đến cảnh quan ('overlooking the sea') dùng 'nhìn ra'; khi liên quan đến bỏ qua sai sót ('overlooking a mistake'), dùng 'bỏ sót', 'bỏ qua'.
Examples
He made a decision without overlooking any details.
Anh ấy đã ra quyết định mà không **bỏ sót** bất kỳ chi tiết nào.
Our hotel room is overlooking the sea.
Phòng khách sạn của chúng tôi **nhìn ra** biển.
She apologized for overlooking my birthday.
Cô ấy đã xin lỗi vì **bỏ qua** sinh nhật của tôi.
There is a balcony overlooking the garden.
Có một ban công **nhìn ra** khu vườn.
From our apartment overlooking Central Park, the view is amazing at sunset.
Từ căn hộ của chúng tôi **nhìn ra** Central Park, cảnh hoàng hôn thật tuyệt vời.
I can’t believe I kept overlooking such an obvious answer.
Tôi không thể tin là mình đã liên tục **bỏ qua** một câu trả lời hiển nhiên như vậy.