“overloaded” in Vietnamese
Definition
Khi có quá nhiều thứ như trọng lượng, thông tin hoặc công việc làm cho người, xe hoặc hệ thống vượt quá khả năng chịu đựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng cho cả nghĩa vật lý (“xe quá tải”) và nghĩa trừu tượng (“quá tải công việc”). Khác “overwhelmed” nhấn mạnh cảm xúc, “overloaded” nhấn mạnh lượng hoặc sức nặng.
Examples
My email inbox is overloaded with messages.
Hộp thư email của tôi **quá tải** tin nhắn.
He felt overloaded with homework.
Anh ấy cảm thấy **quá tải** với bài tập về nhà.
After saying yes to every project, she quickly became overloaded and stressed out.
Sau khi đồng ý với mọi dự án, cô ấy nhanh chóng trở nên **quá tải** và căng thẳng.
The truck was overloaded with boxes.
Chiếc xe tải bị **quá tải** bởi các thùng hàng.
Sorry for the late reply—I've been totally overloaded at work this week.
Xin lỗi trả lời muộn—tuần này tôi đã hoàn toàn **quá tải** ở công việc.
The system crashed because it was overloaded with too many users.
Hệ thống bị sập vì **quá tải** người dùng.