“overload” in Vietnamese
Definition
Khi dồn quá nhiều việc, trọng lượng hoặc thông tin lên một người hoặc hệ thống, gây căng thẳng hoặc khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quá tải' dùng cho máy móc, con người hoặc hệ thống (ví dụ: 'quá tải thông tin', 'quá tải công việc'). Dùng cả như động từ và danh từ, tuỳ trường hợp.
Examples
He felt an overload of information during the meeting.
Anh ấy cảm thấy **quá tải** thông tin trong cuộc họp.
Do not overload the washing machine.
Đừng **quá tải** máy giặt.
Too many tasks can overload a student.
Quá nhiều bài tập có thể **quá tải** một học sinh.
If you overload that power strip, you might blow a fuse.
Nếu bạn **quá tải** ổ điện đó, có thể làm nổ cầu chì.
By Friday, my brain feels like it's on overload.
Đến thứ sáu, não tôi như bị **quá tải**.
Be careful not to overload yourself with too many commitments.
Hãy cẩn thận, đừng tự **quá tải** mình với quá nhiều cam kết.