overdoing” in Vietnamese

làm quálàm quá sức

Definition

Làm một việc gì đó quá mức hoặc quá nhiều, dùng nhiều nỗ lực, tài nguyên hoặc cảm xúc hơn cần thiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để cảnh báo hoặc phê bình khi ai đó làm quá, như 'overdoing it' tức là vượt quá mức hợp lý dù là luyện tập, sử dụng gia vị, hoặc thể hiện cảm xúc.

Examples

He started feeling sick after overdoing his workout.

Anh ấy bắt đầu cảm thấy mệt sau khi **làm quá** buổi tập.

Trust me, you’re not overdoing your efforts—sometimes it’s okay to give your best.

Tin mình đi, bạn không **làm quá** nỗ lực của mình đâu—đôi khi cố hết sức là được mà.

You are overdoing the salt in this soup.

Bạn đang **làm quá** muối trong món súp này đấy.

Stop overdoing your makeup—you look great as you are.

Đừng **làm quá** trang điểm nữa—you trông rất đẹp rồi.

I think you’re overdoing it with all these decorations.

Tớ nghĩ cậu **làm quá** với tất cả những đồ trang trí này đấy.

She’s always worried about overdoing things at work and burning out.

Cô ấy luôn lo lắng về việc **làm quá** mọi chuyện ở chỗ làm và bị kiệt sức.