outs” in Vietnamese

lượt loạicách thoát (trong tình huống khó)

Definition

Trong bóng chày và một số môn thể thao khác, 'lượt loại' là những lần mà đội hoặc cầu thủ bị mất quyền chơi tiếp. Đôi khi, 'cách thoát' cũng chỉ các cách giải quyết tình huống khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Lượt loại' thường dùng trong thể thao, đặc biệt là bóng chày. Từ này khá hiếm gặp khi dùng nghĩa 'cách thoát' cho tình huống phức tạp trong văn nói hàng ngày.

Examples

There are two outs in the inning.

Trong lượt này có hai **lượt loại**.

He caught the ball for the last out.

Anh ấy đã bắt bóng để ghi **lượt loại** cuối cùng.

The team needs three outs to win.

Đội cần thêm ba **lượt loại** để thắng.

With two outs and bases loaded, the game got intense.

Khi có hai **lượt loại** và các gôn đều có người, trận đấu trở nên kịch tính.

Watch out! We only have one more out left before we change sides.

Cẩn thận! Chúng ta chỉ còn một **lượt loại** nữa trước khi đổi bên.

Some players always look for outs when they're in trouble, but it doesn't always work.

Một số cầu thủ luôn tìm **cách thoát** khi gặp khó khăn, nhưng không phải lúc nào cũng hiệu quả.