outlawed” in Vietnamese

bị cấm

Definition

'Bị cấm' nghĩa là một điều gì đó đã bị chính quyền ra lệnh cấm hoặc làm cho trở thành bất hợp pháp. Thường dùng với hành động, sản phẩm, hoặc hành vi bị nhà nước cấm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Bị cấm' thường gặp trong tin tức, văn bản pháp luật hoặc các thông báo chính thức. Khác với 'bất hợp pháp' vì nhấn mạnh vào việc ra lệnh cấm hoặc cấm theo luật mới ban hành.

Examples

Gambling was outlawed in this country many years ago.

Cờ bạc đã được **bị cấm** ở nước này nhiều năm trước.

The use of certain pesticides is now outlawed.

Việc sử dụng một số loại thuốc trừ sâu hiện đã **bị cấm**.

Plastic bags were outlawed in the city last year.

Túi nhựa đã **bị cấm** ở thành phố vào năm ngoái.

The government finally outlawed smoking in public buildings.

Chính phủ cuối cùng đã **bị cấm** hút thuốc trong các tòa nhà công cộng.

Hunting these animals has been outlawed to protect them.

Việc săn bắt những loài động vật này đã **bị cấm** để bảo vệ chúng.

Certain apps are outlawed in some countries for security reasons.

Một số ứng dụng **bị cấm** tại một số quốc gia vì lý do an ninh.