“outgrown” in Vietnamese
Definition
Trở nên quá lớn hoặc trưởng thành nên không còn phù hợp với quần áo, thói quen hoặc sở thích trước đây.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho trẻ em lớn nhanh vượt khỏi quần áo, hoặc khi sở thích, bạn bè, giai đoạn không còn phù hợp. Nên dùng ở thì hoàn thành.
Examples
She has outgrown her favorite dress.
Cô ấy đã **không còn vừa** chiếc váy yêu thích của mình.
I have outgrown my old toys.
Tôi đã **không còn phù hợp với** những món đồ chơi cũ của mình.
He's outgrown his childish fears.
Anh ấy đã **vượt qua** những nỗi sợ trẻ con.
I think we’ve outgrown this town and need a change.
Tôi nghĩ chúng ta đã **không còn phù hợp với** thị trấn này và cần thay đổi.
She’s outgrown her interest in comic books.
Cô ấy đã **không còn quan tâm** đến truyện tranh nữa.
The baby quickly outgrew her crib.
Em bé đã **lớn nhanh hơn** chiếc cũi của mình.